Carowinds · Mỹ & Canada · giờ mở cửa thường lệ 10:00–21:00
Tóm tắt trong một phút: có mặt ở cổng trước giờ mở cửa 30–45 phút và chơi ngay Fury 325 trước tiên. Hàng chờ đông nhất từ cuối buổi sáng đến giữa chiều — tranh thủ lúc này để xem show và ăn uống. Giờ cuối cùng trong ngày thường vắng ngang lúc mới mở cửa. Công viên không có show tối đinh đám nào, nên khung giờ cuối trước khi đóng cửa thường là lúc chơi được nhiều nhất.
Đáng tiền vào những ngày đông khách: Fast Lane là sản phẩm dành cho cuối tuần mùa hè.
Xem thời gian chờ trực tiếp hôm nay miễn phí Lịch trình tham quan có sẵnHàng chờ ở đây thường theo một khuôn mẫu quen thuộc mỗi ngày. Hàng ngắn nhất vào giờ đầu và giờ cuối, cao điểm rơi vào 14:00–16:00 — đây là lúc nên dành cho các buổi biểu diễn, bữa ăn hay các trò chơi trong nhà thay vì trò hút khách.
Nhịp độ điển hình của một ngày ở Carowinds, thể hiện bằng tỷ lệ % so với đỉnh chờ của chính ngày đó. Số phút thực tế thay đổi theo mùa và ngày trong tuần — xem thời gian chờ trực tiếp hôm nay.
| Giờ | Mức chờ điển hình |
|---|---|
| 10 giờ | 30% mức đỉnh trong ngày |
| 11 giờ | 47% mức đỉnh trong ngày |
| 12 giờ trưa | 68% mức đỉnh trong ngày |
| 13 giờ | 86% mức đỉnh trong ngày |
| 14 giờ | 97% mức đỉnh trong ngày |
| 15 giờ | 100% mức đỉnh trong ngày |
| 16 giờ | 95% mức đỉnh trong ngày |
| 17 giờ | 82% mức đỉnh trong ngày |
| 18:00 | 64% mức đỉnh trong ngày |
| 19:00 | 44% mức đỉnh trong ngày |
| 20:00 | 30% mức đỉnh trong ngày |
Có mặt ở cổng trước giờ mở cửa 30–45 phút và chơi theo thứ tự này. Fury 325 là “hố đen” hút khách của công viên, cuốn hết đám đông ngay từ đầu.
Giờ đầu tiên là suất chơi "rẻ" nhất trong ngày — không cần vé ưu tiên, không phụ phí, và thường là lúc chờ ngắn nhất bạn thấy được.
Đỏ = đông nhất, xanh lá = vắng nhất, xám = trung bình.
Chờ đợi lâu nhất trong năm rơi vào kỳ nghỉ hè và các cuối tuần Scarowinds.
Đáng đi nhất để tránh xếp hàng là các ngày trong tuần của tháng 4, tháng 5 và tháng 9.
Đáng tiền vào những ngày đông khách
Fast Lane là sản phẩm dành cho cuối tuần mùa hè. Chơi Fury 325 trước rồi thì phần còn lại của công viên sẽ thấy “nhẹ nhàng” hẳn.
Giá: khoảng 45–170 đô la cho vòng tay chơi thoải mái. Giá thay đổi thường xuyên theo từng ngày — hãy xem đây là khoảng tham khảo, không phải giá cố định.
Maben Parks hiển thị mọi thời gian chờ theo thời gian thực kèm dấu "so với thường lệ", và nàng tiên phép thuật của bạn sẽ tính toán con số cho nhóm và ngày đi của bạn — kể cả việc khuyên bạn giữ tiền lại khi câu trả lời là không nên.
Xem thời gian chờ hôm nay trước khi mua véĐang lên kế hoạch trước? Công cụ miễn phí Lịch mức độ đông đúc tại Carowinds chấm điểm mỗi ngày trong bốn tháng tới, từ 1 đến 10 — không cần đăng ký.
Thời gian chờ niêm yết trung vị của các trò chơi chúng tôi theo dõi, vào những ngày đông — mức độ đông đúc mà hầu hết du khách gặp phải. Dải màu là nửa giữa của các số liệu ghi nhận ở khung giờ đó.
Chúng tôi tự động phát hiện các đợt đóng cửa dài từ dữ liệu trực tiếp — một trò báo đóng cửa suốt cả ngày, ba ngày vận hành liên tiếp, nghĩa là đang gặp sự cố nghiêm trọng. Kho dữ liệu của công viên này vẫn đang được bổ sung, danh sách sẽ xuất hiện ngay khi có đủ lịch sử để chắc chắn.
Toàn bộ thời gian chờ chúng tôi ghi nhận được, phân theo mức độ đông đúc thực tế của ngày hôm đó. Con số in đậm là nửa giữa của các số liệu quan sát được — một phần tư số lần ngắn hơn, một phần tư số lần dài hơn. So sánh với mức độ đông hôm nay để biết con số trên bảng là tốt hay xấu.
| Trò chơi | Vắngmức 1 | Đôngmức 4 |
|---|---|---|
| Ricochet | 15–1515 (thông thường) | 5–4515 (thông thường) |
| Flying Ace Balloon Race | 10–1510 (thông thường) | 10–4525 (thông thường) |
| Kiddy Hawk | 15–2020 (thông thường) | 15–4530 (thông thường) |
| Copperhead Strike | 5–3020 (thông thường) | 10–3530 (thông thường) |
| Woodstock Express | 5–2010 (thông thường) | 20–3525 (thông thường) |
| Snoopy’s Racing Railway | 20–3025 (thông thường) | 30–3030 (thông thường) |
| Afterburn | 10–3010 (thông thường) | 5–3015 (thông thường) |
| Carolina Cyclone | 5–2010 (thông thường) | 5–305 (thông thường) |
| Carolina Goldrusher | 5–2515 (thông thường) | 5–3015 (thông thường) |
| Fury 325 | 10–3020 (thông thường) | 10–2015 (thông thường) |
| Hurler | 4–54 (thường thấy) | 10–3010 (thông thường) |
| Boo Blasters on Boo Hill | 5–1010 (thông thường) | 10–2020 (thông thường) |
| Wilderness Run | 4–1510 (thông thường) | 5–2010 (thông thường) |
| Thunder Striker | 5–106 (thường thấy) | 5–1510 (thông thường) |
| Vortex | 5–105 (thông thường) | 5–1515 (thông thường) |
| Wind Star | 0–155 (thông thường) | 5–105 (thông thường) |
| Air Racers | 5–55 (thông thường) | 5–115 (thông thường) |
| Mountain Gliders | 5–1010 (thông thường) | 5–105 (thông thường) |
Số phút chờ được niêm yết, lấy từ dữ liệu ghi nhận thực tế của chúng tôi — tối đa 2 ngày cho mỗi con số. Ô dữ liệu sẽ để trống cho đến khi trò chơi có đủ số lần quan sát ở mức đông khách đó để đáng công bố. Thời gian chờ niêm yết là con số công viên hiển thị, không phải lúc nào cũng đúng với thời gian bạn thực sự xếp hàng.
Cố gắng có mặt ở cổng trước 30–45 phút so với giờ mở cửa niêm yết là 10 giờ sáng. Giờ đầu tiên luôn có thời gian chờ ngắn nhất trong ngày, và chỉ cần đến trễ 45 phút thôi, bạn thường sẽ mất cơ hội chơi hai trò chủ lực.
10 giờ–11 giờ sáng và 8 giờ–9 giờ tối — giờ mở cửa và giờ cuối trong ngày hoạt động. Thời gian chờ đạt đỉnh vào 2 giờ–4 giờ chiều, vậy nên hãy sắp xếp giờ ăn, xem show và ghé các khu trong nhà vào khung giờ đó.
Fury 325, rồi đến Copperhead Strike và Afterburn. Fury 325 là “hố đen trọng lực” của công viên, hút hết cả đoàn khách buổi sáng.
Tháng 4, tháng 5 và tháng 9 — cụ thể là các ngày trong tuần của tháng 4, tháng 5 và tháng 9. Tránh tháng 6, tháng 7, tháng 8 và tháng 10, vì đó là mùa nghỉ hè và các cuối tuần Scarowinds.
Fast Lane là sản phẩm dành cho cuối tuần mùa hè. Chơi Fury 325 trước rồi thì phần còn lại của công viên sẽ thấy “nhẹ nhàng” hẳn.